Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tiến hành" 1 hit

Vietnamese tiến hành
English Verbscarry out
Verbsconduct

Search Results for Synonyms "tiến hành" 2hit

Vietnamese đang tiến hành
button1
English Nounsin progress
Example
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
Vietnamese tiến hành thử nghiệm
English Phraseconduct a trial
Example
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.

Search Results for Phrases "tiến hành" 9hit

tiến hành điều trị cấp cứu
provide emergency medical care
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
The company is undergoing a restructuring of its operational apparatus.
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
The judgment enforcement agency is proceeding with asset recovery.
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tiến hành các cuộc tập trận ở eo biển Hormuz.
Iran's Islamic Revolutionary Guard Corps conducted exercises in the Strait of Hormuz.
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
The Jalisco New Generation Cartel (CJNG) carried out six attacks.
Một cuộc khảo sát toàn quốc đã được tiến hành.
A nationwide survey was conducted.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z